Nghĩa tiếng Việt của
tractor
Phiên âm Mỹ /ˈtɹæktɚ/ BrE /ˈtræktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tractor" phát âm Mỹ /ˈtɹæktɚ/ Anh /ˈtræktə/ — audio file: tractor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy kéo
máy bay cánh quạt kéo (cánh quạt ở phía đầu)
Chuyên ngành kinh tế
dầu máy kéo
Chuyên ngành kỹ thuật
động cơ kéo
máy kéo
móc kéo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đầu kéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- farm tractor; tractor driver; tractor trailer
Dễ nhầm
- a tractor is a powerful vehicle used to pull farm equipment; in North America, tractor can also refer to the front unit of a large truck
Mẫu câu giá trị
- “The farmer drove a tractor across the field.” (Người nông dân lái máy kéo qua cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật