Nghĩa tiếng Việt của

tracing paper

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. giấy can/giấy trong dùng để đồ và sao chép đường nét của hình vẽ

Cấu trúc: a sheet of tracing paper · trace a drawing onto/through tracing paper · use tracing paper

Place a sheet of tracing paper over the map and copy the route.

Đặt một tờ giấy can lên bản đồ rồi đồ lại tuyến đường.

The designer transferred the outline onto the fabric with tracing paper.

Nhà thiết kế dùng giấy can để chuyển đường viền lên vải.

Lưu ý: Tracing paper là giấy trong đủ dai để đặt lên hình gốc rồi đồ lại đường nét nhằm sao chép. Nó khác carbon paper, loại giấy truyền mực/than lên tờ bên dưới khi viết hoặc gõ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a semitransparent paper that is used for tracing drawings

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.