Nghĩa tiếng Việt của
tonic
Phiên âm Mỹ /ˈtɑnɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tonic" phát âm Mỹ /ˈtɑnɪk/ — audio file: tonic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) âm chủ
bổ, làm tăng sức khoẻ; làm cho cường
danh từ
(âm nhạc) âm chủ
thuốc bổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tonic water; tonic for the nerves; tonic-clonic seizure
Dễ nhầm
- tonic can mean invigorating or a medicine intended to restore health; tonic water is a carbonated drink with quinine
Mẫu câu giá trị
- “He ordered gin and tonic at the bar.” (Anh gọi rượu gin pha nước tonic ở quầy bar.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật