Nghĩa tiếng Việt của

toe

Phiên âm Mỹ /toʊ/ BrE /təʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "toe" phát âm Mỹ /toʊ/ Anh /təʊ/ — audio file: toe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngón chân
big toe — ngón chân cái
little toe — ngón chân út
from top to toe — từ đầu đến chân
mũi (giày, dép, ủng)
chân (tường)
phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn
to tread on someone's toes
(xem) tread
to turn up one's toes
chết, bỏ đời
ngoại động từ
đặt ngón chân vào
đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất)
(thể dục,thể thao) sút (bóng)
(thông tục) đá đít
to toe someone — đá đít ai
to toe in
đi chân chữ bát
to toe in
đi chân chữ bát
to toe out
đi chân vòng kiềng
to toe the line
đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)
tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình)
to make someone toe the line
bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)
bắt ai phục tùng
Chuyên ngành kỹ thuật
chân
chân (tường, đập, đê)
ngón chân
rãnh
vệt rãnh từ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chân răng (bánh răng)
Lĩnh vực: y học
ngón tay
Lĩnh vực: xây dựng
thành phần giống ngón chân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật