Nghĩa tiếng Việt của
title bar
1. thanh tiêu đề ở đầu cửa sổ ứng dụng hoặc tài liệu
Cấu trúc: the title bar of a window · display a filename in the title bar · click the title bar
The document name appears in the title bar at the top of the window.
Tên tài liệu xuất hiện trên thanh tiêu đề ở đầu cửa sổ.
Drag the title bar to move the application to the other screen.
Kéo thanh tiêu đề để chuyển ứng dụng sang màn hình kia.
Lưu ý: Trong giao diện máy tính, title bar là thanh ở đầu cửa sổ ứng dụng, thường hiển thị tên tài liệu hoặc chương trình và đôi khi có nút điều khiển cửa sổ. Không nhầm với menu bar, nơi chứa các menu lệnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) a horizontal label at the top of a window, bearing the name of the currently active document
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.