Nghĩa tiếng Việt của
tis
Phiên âm Mỹ /tˈɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tis" phát âm Mỹ /tˈɪz/ — audio file: tis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “ti” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “tis” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ti” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
nốt si (nốt thứ bảy trong thang âm sol-fa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- 'tis the season; 'tis true; archaic contraction
Dễ nhầm
- ’tis is an old-fashioned contraction of it is, mostly found in poetry, songs and set expressions
Mẫu câu giá trị
- “’Tis better to be safe than sorry.” (Cẩn tắc vô ưu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật