Nghĩa tiếng Việt của

ticker tape

Cụm từnoun phrase (uncountable; also in ticker-tape parade)Biên soạn riêng

1. dải giấy hẹp được máy ticker in thông tin liên tục, chẳng hạn giá chứng khoán

Cấu trúc: a strip of ticker tape · stock prices on ticker tape · a ticker-tape machine

Investors once watched stock prices arrive on ticker tape in the brokerage office.

Trước đây, các nhà đầu tư theo dõi giá cổ phiếu được in liên tục trên dải giấy ticker tại văn phòng môi giới.

The museum displayed a machine that printed financial news on ticker tape.

Bảo tàng trưng bày một chiếc máy từng in tin tài chính lên dải giấy ticker.

2. giấy vụn được thả từ trên cao để chào đón người nổi tiếng trong một cuộc diễu hành (ticker-tape parade, Anh-Mỹ)

Cấu trúc: a ticker-tape parade · shower somebody with ticker tape · a parade through the city

The championship team received a ticker-tape parade through the city centre.

Đội vô địch được chào đón bằng một cuộc diễu hành rải giấy vụn qua trung tâm thành phố.

Office workers leaned from the windows and showered the visitors with ticker tape.

Nhân viên văn phòng nghiêng người qua cửa sổ và rải giấy vụn xuống chào đoàn khách.

Lưu ý: Ticker tape vốn là dải giấy hẹp được máy in liên tục dùng để phát thông tin như giá cổ phiếu. Trong ticker-tape parade ở Mỹ, người ta thả giấy vụn từ các tòa nhà để chào đón nhân vật nổi tiếng; ngày nay thường dùng giấy cắt vụn thay cho giấy ticker thật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a continuous thin ribbon of paper on which stock quotes are written

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.