Nghĩa tiếng Việt của

throne

Phiên âm Mỹ /θɹoʊn/ BrE /θrəʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "throne" phát âm Mỹ /θɹoʊn/ Anh /θrəʊn/ — audio file: throne.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua
to come to the throne — lên ngôi vua
to succeed to the throne — nối ngôi
to lose one's throne — mất ngôi
ngoại động từ
(thơ ca) đưa lên ngôi, tôn làm vua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật