Nghĩa tiếng Việt của
throne
Phiên âm Mỹ /θɹoʊn/ BrE /θrəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "throne" phát âm Mỹ /θɹoʊn/ Anh /θrəʊn/ — audio file: throne.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua
to come to the throne — lên ngôi vua
to succeed to the throne — nối ngôi
to lose one's throne — mất ngôi
ngoại động từ
(thơ ca) đưa lên ngôi, tôn làm vua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sit on a throne; throne room; throne → royal seat
Dễ nhầm
- a throne is a ceremonial chair used by a king or queen; royal chair is a plain description
Mẫu câu giá trị
- “The king addressed the crowd from his throne.” (Nhà vua phát biểu với đám đông từ ngai vàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật