Nghĩa tiếng Việt của
thirsty
Phiên âm Mỹ /ˈθɝsti/ BrE /ˈθɜːsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thirsty" phát âm Mỹ /ˈθɝsti/ Anh /ˈθɜːsti/ — audio file: thirsty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khát; làm cho khát
to be thirsty — khát
football is a thirsty game — bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước
khát, khao khát
the fields are thirsty for rain — ruộng đang khát mưa
thirsty for blood — khát máu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel thirsty; thirsty for knowledge; thirst → thirsty
Dễ nhầm
- thirsty means needing a drink or strongly wanting something; hungry is a need for food
Mẫu câu giá trị
- “After the run, everyone was thirsty.” (Sau khi chạy, ai cũng khát nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật