Nghĩa tiếng Việt của
thirst
Phiên âm Mỹ /θɝst/ BrE /θɜːst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thirst" phát âm Mỹ /θɝst/ Anh /θɜːst/ — audio file: thirst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2809) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự khát nước
to quench one's thirst — làm cho hết khát
(nghĩa bóng) sự thèm khát, sự khao khát
a thirst for knowledge — sự khao khát hiểu biết
nội động từ
khát nước
(nghĩa bóng) (+ after, for) thèm khát, khao khát
to thirst after (for) something — thèm khát (khao khát) cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chứng khát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- die of thirst; quench your thirst; thirst for adventure
Dễ nhầm
- thirst is the noun; thirsty is the adjective; thirst for can be figurative
Mẫu câu giá trị
- “They carried extra water to avoid thirst on the trail.” (Họ mang thêm nước để tránh bị khát trên đường mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật