Nghĩa tiếng Việt của

thieves

Phiên âm Mỹ /θivz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "thieves" phát âm Mỹ /θivz/ — audio file: thieves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “thieve” ~C1
danh từ, số nhiều thieves
kẻ trộm, kẻ cắp
to cry out thieves — kêu trộm, hô hoán kẻ trộm
to set a thief to catch thief
dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn
thieves' Latin
(xem) Latin

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật