Nghĩa tiếng Việt của
thieves
Phiên âm Mỹ /θivz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thieves" phát âm Mỹ /θivz/ — audio file: thieves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “thieve” ~C1
danh từ, số nhiều thieves
kẻ trộm, kẻ cắp
to cry out thieves — kêu trộm, hô hoán kẻ trộm
to set a thief to catch thief
dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn
thieves' Latin
(xem) Latin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- catch thieves; thieves’ market; thief → thieves
Dễ nhầm
- thieves is the irregular plural of thief; change f to v and add -es
Mẫu câu giá trị
- “The thieves were caught on a security camera.” (Những tên trộm bị camera an ninh ghi lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật