Nghĩa tiếng Việt của
these
Phiên âm Mỹ /ðˈiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "these" phát âm Mỹ /ðˈiz/ — audio file: these.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ chỉ định, số nhiều these
này
this box — cái hộp này
this way — lối này
by this time — bây giờ, hiện nay, lúc này
this he has been ill these two months — anh ấy ốm hai tháng nay
this day last year — ngày này năm ngoái
đại từ chỉ định, số nhiều these
cái này, điều này, việc này
I don't like this — tôi không thích cái này
will you have this or that? — anh muốn cái này hay cái kia?
thế này
to it like this — hãy làm việc dó như thế này
by this
bây giờ, hiện nay, lúc này
with this; at this
như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
như thế này
this far — xa thế này; tới đây, tới bây giờ
it was this big — nó to như thế này
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- these books; these are; this → these
Dễ nhầm
- these is the plural demonstrative for things/people nearby; those points to things farther away
Mẫu câu giá trị
- “These seats are reserved for visitors with tickets.” (Những chỗ ngồi này dành cho khách có vé.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật