Nghĩa tiếng Việt của
theirs
Phiên âm Mỹ /ðˈɛrz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "theirs" phát âm Mỹ /ðˈɛrz/ — audio file: theirs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “theirs” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “their” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
tính từ sở hữu
của chúng, của chúng nó, của họ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- theirs to keep; a friend of theirs; theirs alone
Dễ nhầm
- theirs is a possessive pronoun meaning belonging to them; unlike their, it is not followed by a noun
Mẫu câu giá trị
- “The choice was theirs to make.” (Quyết định thuộc về họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật