Nghĩa tiếng Việt của
their
Phiên âm Mỹ /ðˈɛr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "their" phát âm Mỹ /ðˈɛr/ — audio file: their.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ sở hữu
của chúng, của chúng nó, của họ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- their house; their own; singular they/their
Dễ nhầm
- their is a possessive determiner; there refers to a place/existence and they’re means they are
Mẫu câu giá trị
- “Everyone should bring their own water bottle.” (Mọi người nên tự mang bình nước của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật