Nghĩa tiếng Việt của
testimony
Phiên âm Mỹ /ˈtɛstəˌmoʊni/ BrE /ˈtɛstəˌməʊni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "testimony" phát âm Mỹ /ˈtɛstəˌmoʊni/ Anh /ˈtɛstəˌməʊni/ — audio file: testimony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
to bear testimony to — nhận thực cho, chứng nhận cho
in testimony of — để làm chứng cho
bằng chứng, chứng cớ
false testimony — bằng chứng giả mạo
Chuyên ngành kinh tế
khẩu chứng
lời chứng
lời cung khai
sự chứng nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give testimony; witness testimony; testify → testimony
Dễ nhầm
- testimony is a formal statement, especially evidence given in court; evidence is broader and can include objects or records
Mẫu câu giá trị
- “Her testimony helped the jury understand what happened.” (Lời khai của cô giúp bồi thẩm đoàn hiểu chuyện đã xảy ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật