Nghĩa tiếng Việt của

testimony

Phiên âm Mỹ /ˈtɛstəˌmoʊni/ BrE /ˈtɛstəˌməʊni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "testimony" phát âm Mỹ /ˈtɛstəˌmoʊni/ Anh /ˈtɛstəˌməʊni/ — audio file: testimony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
to bear testimony to — nhận thực cho, chứng nhận cho
in testimony of — để làm chứng cho
bằng chứng, chứng cớ
false testimony — bằng chứng giả mạo
Chuyên ngành kinh tế
khẩu chứng
lời chứng
lời cung khai
sự chứng nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật