Nghĩa tiếng Việt của
tested
Phiên âm Mỹ /ˈtɛstɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tested" phát âm Mỹ /ˈtɛstɪd/ — audio file: tested.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã thử
được kiểm tra
được thử nghiệm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã hiệu chuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tested positive; tested a theory; test → tested
Dễ nhầm
- tested means examined or tried to learn how well something works; examined can imply a more formal inspection
Mẫu câu giá trị
- “The lab tested the water for bacteria.” (Phòng thí nghiệm kiểm tra vi khuẩn trong nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật