Nghĩa tiếng Việt của
terrorist
Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹɚɪst/ BrE /ˈtɛəəɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "terrorist" phát âm Mỹ /ˈtɛɹɚɪst/ Anh /ˈtɛəəɪst/ — audio file: terrorist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2121) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố
tính từ
khủng bố
terrorist raid — cuộc càn khủng bố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- terrorist attack/group/financing; khi nói về cá nhân, tránh gán nhãn nếu thông tin chưa được xác minh
Dễ nhầm
- terrorist chỉ người tham gia khủng bố; terrorism là hành vi hoặc hiện tượng
Mẫu câu giá trị
- “The report examines how online groups recruit people for terrorist activity.” (Báo cáo xem xét cách các nhóm trực tuyến tuyển người tham gia hoạt động khủng bố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật