Nghĩa tiếng Việt của
tequila
Phiên âm Mỹ /təˈkilə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tequila" phát âm Mỹ /təˈkilə/ — audio file: tequila.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu têquila (rượu mạnh cất từ một thứ cây nhiệt đới, chủ yếu ở Mêhicô)
cốc rượu têquila
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drink tequila; tequila shot; tequila sunrise
Dễ nhầm
- tequila is a strong alcoholic drink made in Mexico from the blue agave plant
Mẫu câu giá trị
- “They served tequila with lime.” (Họ phục vụ tequila cùng chanh xanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật