Nghĩa tiếng Việt của

temperature

Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpɹətʃɚ/ BrE /ˈtɛmprətʃə/

Transcript: từ "temperature" phát âm Mỹ /ˈtɛmpɹətʃɚ/ Anh /ˈtɛmprətʃə/ — audio file: temperature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1452) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhiệt độ
to take someone's temperature — đo (lấy) độ nhiệt cho ai
to have (run) a temperature — lên cơn sốt
Chuyên ngành kinh tế
nhiệt độ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiệt độ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
độ nóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật