Nghĩa tiếng Việt của
temperature
Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpɹətʃɚ/ BrE /ˈtɛmprətʃə/
Transcript: từ "temperature" phát âm Mỹ /ˈtɛmpɹətʃɚ/ Anh /ˈtɛmprətʃə/ — audio file: temperature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1452) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhiệt độ
to take someone's temperature — đo (lấy) độ nhiệt cho ai
to have (run) a temperature — lên cơn sốt
Chuyên ngành kinh tế
nhiệt độ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiệt độ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
độ nóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the temperature OF something = nhiệt độ của: "the temperature of the reactor".
- take somebody's temperature = đo nhiệt độ cơ thể; "room temperature" (nhiệt độ phòng).
- temperatures (số nhiều — các mức theo thời gian/địa điểm: "temperatures topped 38°C" — Task 1!).
Dễ nhầm
- temperature (nhiệt độ đo được) vs heat (nóng — cảm nhận, đã có note) vs fever (sốt — bệnh trạng).
- "temperature check" (kiểm tra thân nhiệt; hình ảnh — dò ý kiến: "a temperature check on the plan").
Mẫu câu giá trị
- "Daytime temperatures held above 35°C for a week." (nhiệt độ ban ngày giữ trên 35°C cả tuần).
- "Nurses took every patient's temperature at the door." (điều dưỡng đo thân nhiệt từng bệnh nhân ngay cửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật