Nghĩa tiếng Việt của
temper
Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpɚ/ BrE /ˈtɛmpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "temper" phát âm Mỹ /ˈtɛmpɚ/ Anh /ˈtɛmpə/ — audio file: temper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính tình, tình khí, tâm tính, tính
to have a violent (quick) temper — tính nóng nảy
tâm trạng
to be in a bad temper — bực tức, cáu kỉnh
sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ
a fit of temper — cơn giận
to get (fly) into a temper — nổi cơn giận, nổi cơn tam bành
to be in a temper — đang lúc giận dữ
sự bình tĩnh
to keep (control) one's temper — giữ bình tĩnh
to be out of temper; to lose one's temper — mất bình tĩnh, nổi nóng, cáu
tính cứng (của thép...)
sự nhào trộn (vữa...)
ngoại động từ
hoà (vôi...), nhào trộn (vữa...)
tôi (thép...)
tôi luyện
làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế
to temper one's impetuosity — kiềm chế được tính hăng của mình
Chuyên ngành kỹ thuật
độ cứng
gia nhiệt , phối trộn
hỗn hợp
làm ẩm
làm ướt
ngâm tẩm
nhào trộn
ram
ram hợp kim
sự nhào trộn
sự nhiệt luyện
sự ram
sự ram (xử lý nhiệt thép)
sự tôi
tạm
thấm ướt
tôi (thép)
ủ
ủ mềm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hợp kim làm bi
sự tôi cải tiến
thiếc hàn mềm
tôi cải tiến
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm bão hòa nước
Lĩnh vực: điện lạnh
làm nguội nhanh
Lĩnh vực: xây dựng
trộn vữa xây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lose your temper; short temper; temper steel
Dễ nhầm
- temper can mean a person’s mood or a verb meaning strengthen metal by heating; temperament is a person’s usual nature
Mẫu câu giá trị
- “He lost his temper when the printer stopped working.” (Anh nổi nóng khi máy in ngừng hoạt động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật