Nghĩa tiếng Việt của
taught
Phiên âm Mỹ /tɔt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "taught" phát âm Mỹ /tɔt/ — audio file: taught.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động từ taught
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
to teach children to swim — dạy cho trẻ con tập bơi
to teach school — (Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- teach → taught → taught; taught somebody a lesson
Dễ nhầm
- taught is both the past and past participle of teach; it is irregular
Mẫu câu giá trị
- “My aunt taught me how to mend a torn sleeve.” (Dì dạy tôi cách vá tay áo bị rách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật