Nghĩa tiếng Việt của
take-home pay
1. lương thực nhận sau thuế và các khoản khấu trừ
Cấu trúc: monthly/weekly take-home pay · take-home pay after tax · a rise/cut in take-home pay
Her take-home pay is lower than her gross salary because of tax and insurance deductions.
Lương thực nhận của cô thấp hơn lương trước khấu trừ do thuế và các khoản bảo hiểm.
They compared their monthly take-home pay before deciding how much rent they could afford.
Họ so sánh lương thực nhận hằng tháng trước khi quyết định mức tiền thuê nhà có thể chi trả.
Lưu ý: Take-home pay là số tiền thực nhận sau khi khấu trừ thuế và các khoản phải trừ từ lương; khác với gross pay/salary là thu nhập trước khấu trừ. Cụm thường dùng khi lập ngân sách cá nhân hoặc so sánh mức lương thực tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- what is left of your pay after deductions for taxes and dues and insurance etc
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.