Nghĩa tiếng Việt của
syndrome
Phiên âm Mỹ /ˈsɪnˌdɹoʊm/ BrE /ˈsɪnˌdrəʊm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "syndrome" phát âm Mỹ /ˈsɪnˌdɹoʊm/ Anh /ˈsɪnˌdrəʊm/ — audio file: syndrome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) hội chứng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
hội chứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a rare syndrome; syndrome symptoms; syndrome diagnosis
Dễ nhầm
- a syndrome is a set of medical signs or conditions that commonly occur together; it is not itself always a single cause
Mẫu câu giá trị
- “The doctor identified a rare syndrome.” (Bác sĩ xác định một hội chứng hiếm gặp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật