Nghĩa tiếng Việt của

irritable bowel syndrome

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hội chứng ruột kích thích — rối loạn tiêu hóa thường gây đau bụng và thay đổi thói quen đại tiện; thường viết tắt IBS

Cấu trúc: irritable bowel syndrome (IBS) · symptoms of IBS · be diagnosed with irritable bowel syndrome

The patient kept a food diary while discussing IBS symptoms with her clinician.

Bệnh nhân ghi nhật ký ăn uống trong khi trao đổi triệu chứng IBS với nhân viên y tế.

Irritable bowel syndrome can affect people in different ways.

Hội chứng ruột kích thích có thể ảnh hưởng đến mỗi người theo những cách khác nhau.

Lưu ý: IBS là một rối loạn chức năng tiêu hóa và có thể có triệu chứng khác nhau; thuật ngữ không đồng nghĩa với bệnh viêm ruột. Chẩn đoán và điều trị cần do chuyên gia y tế đánh giá.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. recurrent abdominal pain and diarrhea (often alternating with periods of constipation); often associated with emotional stress (Synonyms: spastic colon, mucous colitis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.