Nghĩa tiếng Việt của
swore
Phiên âm Mỹ /swɔɹ/ BrE /swɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swore" phát âm Mỹ /swɔɹ/ Anh /swɔː/ — audio file: swore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
lời thề
lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
thề, thề nguyền, tuyên thệ
to swear eternal fidelity — thề trung tành muôn đời
bắt thề
to swear somebody to secrecy — bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
chửi, nguyền rủa
to swear at
nguyền rủa (ai)
to swear by
(thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
đưa ra (để làm thí dụ)
viện (ai, thần thánh...) để thề
to swear by Jupiter; to swear by all Gods — thề có trời
to swear off
thề bỏ, thề chừa (rượu...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swore an oath; swore at someone; swore to tell the truth
Dễ nhầm
- swore is the simple past of swear; the past participle is sworn
Mẫu câu giá trị
- “He swore that he had locked the door.” (Anh thề rằng mình đã khóa cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật