Nghĩa tiếng Việt của

switching

Phiên âm Mỹ /ˈswɪtʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "switching" phát âm Mỹ /ˈswɪtʃɪŋ/ — audio file: switching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “switch” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự chuyển mạch
machine switching
sự chuyển mạch tự động
sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi
Chuyên ngành kinh tế
chuyển loại đối tượng đầu tư
chuyển qua tay giao dịch mua, bán chứng khoán đồng thời
sự chuyển đổi
sự chuyển đổi qua tay
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đổi
ngắt mạch
sự chuyển mạch
sự dồn toa
thay chỗ
thay thế
Lĩnh vực: điện
đảo mạch
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự bẻ ghi
sự rẽ đường tàu
Lĩnh vực: toán & tin
sự chuyển (chương trình)
sự đóng ngắt điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật