Nghĩa tiếng Việt của
switching
Phiên âm Mỹ /ˈswɪtʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "switching" phát âm Mỹ /ˈswɪtʃɪŋ/ — audio file: switching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chuyển mạch
machine switching
sự chuyển mạch tự động
sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi
Chuyên ngành kinh tế
chuyển loại đối tượng đầu tư
chuyển qua tay giao dịch mua, bán chứng khoán đồng thời
sự chuyển đổi
sự chuyển đổi qua tay
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đổi
ngắt mạch
sự chuyển mạch
sự dồn toa
thay chỗ
thay thế
Lĩnh vực: điện
đảo mạch
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự bẻ ghi
sự rẽ đường tàu
Lĩnh vực: toán & tin
sự chuyển (chương trình)
sự đóng ngắt điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- switching jobs; switching on a light; switching sides
Dễ nhầm
- switching is the -ing form of switch; switching sides means changing allegiance or position
Mẫu câu giá trị
- “He is switching to a different course next term.” (Anh sẽ chuyển sang khóa học khác vào học kỳ tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật