Nghĩa tiếng Việt của

suspender belt

Cụm từnoun phrase (countable, British English)Biên soạn riêng

1. đai giữ tất dài bằng các dây kẹp (Anh-Anh; Anh-Mỹ thường gọi garter belt)

Cấu trúc: wear a suspender belt · fasten stockings to a suspender belt · a lace suspender belt

The costume included a suspender belt designed to match the stockings.

Bộ trang phục có một chiếc đai giữ tất được thiết kế đồng bộ với đôi tất dài.

The shop uses the term garter belt for the item that British catalogues call a suspender belt.

Cửa hàng dùng tên garter belt cho món đồ mà các danh mục Anh gọi là suspender belt.

Lưu ý: Suspender belt là cách gọi Anh-Anh cho món đồ lót dạng đai có dây kẹp để giữ tất dài; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường gọi garter belt. Từ suspender còn có nghĩa khác tùy vùng, nên không suy ra nghĩa của cả cụm chỉ từ từng từ riêng lẻ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wide belt of elastic with straps hanging from it; worn by women to hold up stockings (Synonyms: garter belt)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.