Nghĩa tiếng Việt của

surprised

Phiên âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzd/ BrE /səˈpraɪzd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "surprised" phát âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzd/ Anh /səˈpraɪzd/ — audio file: surprised.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “surprise” Nên chủ động sử dụng
tính từ
(+at) ngạc nhiên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật