Nghĩa tiếng Việt của
surprised
Phiên âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzd/ BrE /səˈpraɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surprised" phát âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzd/ Anh /səˈpraɪzd/ — audio file: surprised.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+at) ngạc nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be surprised at/by; surprised to see; surprise → surprised
Dễ nhầm
- surprised describes the person’s feeling; surprising describes what causes it
Mẫu câu giá trị
- “I was surprised by how quiet the station was.” (Tôi ngạc nhiên vì nhà ga yên tĩnh đến thế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật