Nghĩa tiếng Việt của
surgeon general
1. người đứng đầu cơ quan y tế công cộng của Hoa Kỳ, có vai trò đưa ra khuyến nghị về sức khỏe
Cấu trúc: the US Surgeon General · a Surgeon General's report/warning · serve as Surgeon General
The Surgeon General issued a report on the health effects of tobacco.
Tổng Y sĩ Hoa Kỳ công bố báo cáo về ảnh hưởng của thuốc lá đối với sức khỏe.
The public-health campaign quoted a warning from the Surgeon General.
Chiến dịch y tế công cộng trích dẫn một cảnh báo của Tổng Y sĩ Hoa Kỳ.
2. sĩ quan y tế cấp cao nhất của một quân chủng Hoa Kỳ
Cấu trúc: the Surgeon General of the Army/Navy/Air Force · a military Surgeon General
The Army Surgeon General briefed officers on the new medical policy.
Tổng Y sĩ Lục quân báo cáo với các sĩ quan về chính sách y tế mới.
She was appointed Surgeon General of the Navy after years of service as a physician.
Bà được bổ nhiệm làm Tổng Y sĩ Hải quân sau nhiều năm phục vụ với tư cách bác sĩ.
Lưu ý: Surgeon General là chức danh ở Hoa Kỳ, thường viết hoa khi chỉ người giữ chức vụ cụ thể; số nhiều là Surgeons General. Chức danh có thể chỉ người đứng đầu cơ quan y tế công cộng liên bang hoặc sĩ quan y tế cấp cao của một quân chủng, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the senior medical officer in an Army or Navy
- the head of the United States Public Health Service
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.