Nghĩa tiếng Việt của
sunglasses
Phiên âm Mỹ /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sunglasses" phát âm Mỹ /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ — audio file: sunglasses.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “sunglass” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sunglasses” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “sunglass” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
-kính dâm
kính mắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear sunglasses; pair of sunglasses; sunglasses case
Dễ nhầm
- sunglasses are glasses with dark or tinted lenses that protect the eyes from sunlight
Mẫu câu giá trị
- “He put on sunglasses before driving.” (Anh đeo kính râm trước khi lái xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật