Nghĩa tiếng Việt của
summon
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "summon" phát âm Mỹ /ˈsʌmən/ — audio file: summon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)
kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng
to summon up
tập trung
to summon up one's courage — tập trung hết can đảm
to summon up one's strength — tập trung hết sức lực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
triệu tập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- summon help; summon someone to court; summon the courage
Dễ nhầm
- summon means officially call someone to come or make an effort to produce a feeling or quality
Mẫu câu giá trị
- “She summoned the courage to speak.” (Cô lấy hết can đảm để lên tiếng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật