Nghĩa tiếng Việt của

sulphuric acid

Cụm từnoun phrase (chemistry)Biên soạn riêng

1. axit sulfuric, axit vô cơ mạnh có công thức H₂SO₄

Cấu trúc: concentrated/dilute sulphuric acid · a solution of sulphuric acid · sulphuric-acid production

The label identifies the liquid as dilute sulphuric acid.

Nhãn ghi chất lỏng là axit sulfuric loãng.

Sulphuric acid is used in several industrial processes.

Axit sulfuric được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.

Lưu ý: Sulphuric acid là axit sulfuric, một axit vô cơ mạnh, trong suốt, có công thức H₂SO₄. Cách viết sulphuric là Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ thường viết sulfuric. Đây là tên chất hóa học, không phải tên chung cho mọi axit chứa lưu huỳnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (H2SO4) a highly corrosive acid made from sulfur dioxide; widely used in the chemical industry (Synonyms: vitriol, oil of vitriol, sulfuric acid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.