Nghĩa tiếng Việt của
struggling
Phiên âm Mỹ /ˈstɹʌɡəlɪŋ/ BrE /ˈstrʌɡəlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "struggling" phát âm Mỹ /ˈstɹʌɡəlɪŋ/ Anh /ˈstrʌɡəlɪŋ/ — audio file: struggling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
a struggling artist — một nghệ sĩ sống chật vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- struggling to breathe; struggling with a task; struggle → struggling
Dễ nhầm
- struggling means making a great effort against difficulty; coping suggests managing a difficult situation
Mẫu câu giá trị
- “She is struggling to balance work and family life.” (Cô đang chật vật cân bằng công việc và gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật