Nghĩa tiếng Việt của

strobe light

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đèn nhấp nháy nhanh, thường dùng tạo hiệu ứng ánh sáng

Cấu trúc: a flashing strobe light · turn/switch on a strobe light · a strobe-light effect

A strobe light flashed across the dance floor during the final song.

Đèn nhấp nháy quét qua sàn nhảy trong bài hát cuối.

The photographer used a strobe light to freeze the motion of the dancers.

Nhiếp ảnh gia dùng đèn chớp nhanh để ghi lại chuyển động của các vũ công.

Lưu ý: Strobe light là đèn nhấp nháy rất nhanh, thường tạo hiệu ứng ánh sáng ở nơi biểu diễn hoặc khiêu vũ; strobe là cách gọi ngắn. Trong nhiếp ảnh, đèn chớp loại này cũng được dùng để tạo xung sáng mạnh, ngắn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. scientific instrument that provides a flashing light synchronized with the periodic movement of an object; can make moving object appear stationary (Synonyms: stroboscope, strobe)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.