Nghĩa tiếng Việt của

stow away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “stowaway”.

1. lén trốn trên tàu hoặc máy bay để đi mà không bị phát hiện/không có vé

Cấu trúc: stow away on a ship/plane · stow away in a vehicle · a person stows away

The teenager tried to stow away on a cargo ship bound for another country.

Thiếu niên ấy tìm cách trốn trên một tàu hàng đang đi đến nước khác.

The crew discovered a stowaway after the plane had taken off.

Phi hành đoàn phát hiện một người trốn vé sau khi máy bay cất cánh.

Lưu ý: Stow away là lén trốn trong tàu, máy bay hoặc phương tiện khác để đi mà không bị phát hiện hay không trả tiền vé. Danh từ chỉ người trốn đi theo cách này viết liền: stowaway; không nhầm với stow something away, nghĩa là cất một vật vào chỗ kín/gọn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

stowaway US /stˈoʊəweɪ/

noun

  1. a person who hides aboard a ship or plane in the hope of getting free passage

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.