Nghĩa tiếng Việt của
stinking
Phiên âm Mỹ /ˈstɪŋkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stinking" phát âm Mỹ /ˈstɪŋkɪŋ/ — audio file: stinking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thối tha, hôi hám
không ai chịu được (người...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stinking rich; stinking rubbish; stinking of smoke
Dễ nhầm
- stinking is the -ing form of stink and often means smelling very bad; informally it can intensify an adjective, as in stinking rich
Mẫu câu giá trị
- “The kitchen was stinking of burnt onions.” (Nhà bếp nồng nặc mùi hành cháy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật