Nghĩa tiếng Việt của
sticky
Phiên âm Mỹ /ˈstɪki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sticky" phát âm Mỹ /ˈstɪki/ — audio file: sticky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
khó tính, khó khăn (tính nết)
to be very sticky about something — làm khó làm dễ cái gì 3 (từ lóng)
hết sức khó chịu, rất đau đớn
to come to a sticky end — chết một cách rất đau đớn
nóng và ẩm nồm (thời tiết)
Chuyên ngành kinh tế
dính
lầy nhầy
sánh
Chuyên ngành kỹ thuật
dính
Lĩnh vực: xây dựng
thường dính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sticky hands; sticky label; sticky situation
Dễ nhầm
- sticky means covered with something adhesive or humid; figuratively, a sticky situation is difficult or awkward
Mẫu câu giá trị
- “The label left a sticky mark on the jar.” (Nhãn để lại vết dính trên lọ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật