Nghĩa tiếng Việt của

sticky

Phiên âm Mỹ /ˈstɪki/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sticky" phát âm Mỹ /ˈstɪki/ — audio file: sticky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
khó tính, khó khăn (tính nết)
to be very sticky about something — làm khó làm dễ cái gì 3 (từ lóng)
hết sức khó chịu, rất đau đớn
to come to a sticky end — chết một cách rất đau đớn
nóng và ẩm nồm (thời tiết)
Chuyên ngành kinh tế
dính
lầy nhầy
sánh
Chuyên ngành kỹ thuật
dính
Lĩnh vực: xây dựng
thường dính

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật