Nghĩa tiếng Việt của

sticking point

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sticking-point”.

1. điểm bất đồng khiến một cuộc thương lượng hoặc quá trình bị đình trệ

Cấu trúc: a major/key sticking point · the main sticking point in negotiations · resolve sticking points

The length of the contract remains the main sticking point in the negotiations.

Thời hạn hợp đồng vẫn là điểm bất đồng chính trong cuộc đàm phán.

Both teams compromised on price, but delivery dates were still a sticking point.

Hai nhóm đã thỏa hiệp về giá, nhưng ngày giao hàng vẫn là vấn đề chưa thống nhất.

Lưu ý: Sticking point là vấn đề mà các bên chưa thống nhất và khiến cuộc thảo luận hoặc quá trình thương lượng không thể tiến lên. Cụm hay đi với major, key hoặc main, thường xuất hiện ở dạng số nhiều sticking points.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a point at which an impasse arises in progress toward an agreement or a goal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.