Nghĩa tiếng Việt của
statute law
1. luật thành văn do nghị viện hoặc cơ quan lập pháp ban hành
Cấu trúc: under statute law · a rule in statute law · statute law and case law
The new protection was introduced through statute law.
Biện pháp bảo vệ mới được đưa vào thông qua luật thành văn.
The course compares statute law with decisions developed through case law.
Khóa học so sánh luật thành văn với các quy tắc hình thành qua án lệ.
Lưu ý: Statute law là luật thành văn do cơ quan lập pháp ban hành, thường ở dạng đạo luật. Cụm này phân biệt với case law (luật hình thành qua án lệ) và, trong một số hệ thống, common law; phạm vi các nhóm luật có thể khác nhau theo quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- law enacted by a legislative body (Synonyms: legislation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.