Nghĩa tiếng Việt của
stated
Phiên âm Mỹ /ˈsteɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stated" phát âm Mỹ /ˈsteɪtɪd/ — audio file: stated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã định
đã được phát biểu, đã được tuyên bố
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được biết
được phát biểu
được trình bày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stated clearly; as stated above; stated aim
Dễ nhầm
- stated is the past form of state, meaning say or write something formally; it can also describe something explicitly expressed
Mẫu câu giá trị
- “The rules are stated on the website.” (Các quy định được nêu trên trang web.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật