Nghĩa tiếng Việt của
staring
Phiên âm Mỹ /ˈstɛɹɪŋ/ BrE /ˈstɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "staring" phát âm Mỹ /ˈstɛɹɪŋ/ Anh /ˈstɛəɪŋ/ — audio file: staring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhìn chằm chằm
lồ lộ, đập vào mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bắt đầu khởi hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- staring at the screen; stare somebody down; stare → staring
Dễ nhầm
- staring means looking fixedly for a long time; gaze can sound more gentle or admiring
Mẫu câu giá trị
- “He was staring at the map in confusion.” (Anh nhìn chằm chằm vào bản đồ với vẻ bối rối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật