Nghĩa tiếng Việt của
starboard
Phiên âm Mỹ /ˈstɑɹbɚd/ BrE /ˈstɑːbəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "starboard" phát âm Mỹ /ˈstɑɹbɚd/ Anh /ˈstɑːbəd/ — audio file: starboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hàng hải) mạn phải (của tàu, thuyền...)
ngoại động từ
bát (trái với cạy)
Chuyên ngành kinh tế
mạn lái
mạn phải
Chuyên ngành kỹ thuật
mạn phải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the starboard side; starboard bow; turn to starboard
Dễ nhầm
- starboard means the right side of a vessel when facing forward; port is the left side
Mẫu câu giá trị
- “The lifeboat was lowered on the starboard side.” (Xuồng cứu sinh được hạ xuống mạn phải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật