Nghĩa tiếng Việt của

stalking horse

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. người hoặc phương án làm bình phong, che giấu mục đích hay kế hoạch thật

Cấu trúc: use somebody as a stalking horse · serve as a stalking horse for a plan · a stalking-horse candidate

Critics said the proposal was a stalking horse for a much larger spending plan.

Những người chỉ trích cho rằng đề xuất đó chỉ là bình phong cho một kế hoạch chi tiêu lớn hơn nhiều.

The small company was used as a stalking horse while the larger buyer negotiated privately.

Công ty nhỏ được dùng làm bình phong trong khi bên mua lớn hơn âm thầm đàm phán.

2. ứng viên thách thức người đứng đầu chủ yếu để thăm dò mức ủng hộ trong nội bộ

Cấu trúc: a stalking horse in a leadership contest · run as a stalking horse · a stalking-horse candidate

She entered the leadership race as a stalking horse for a more popular challenger.

Cô tham gia cuộc đua lãnh đạo như một ứng viên thăm dò cho đối thủ được ủng hộ hơn.

The party suspected that the candidate was a stalking horse rather than a serious rival.

Đảng nghi ngờ ứng viên đó chỉ đóng vai trò thăm dò chứ không phải đối thủ thực sự.

Lưu ý: Stalking horse là người hoặc vật được dùng làm bình phong để che mục đích thật của một hành động. Trong chính trị, cụm có thể chỉ ứng viên thách thức người đứng đầu chủ yếu để đo mức ủng hộ trước khi một đối thủ mạnh hơn ra tranh cử; cách dùng này thường mang sắc thái nghi ngờ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

stalking-horse

noun

  1. a horse behind which a hunter hides while stalking game
  2. screen consisting of a figure of a horse behind which a hunter hides while stalking game
  3. something serving to conceal plans; a fictitious reason that is concocted in order to conceal the real reason (Synonyms: pretext)
  4. a candidate put forward to divide the Opposition or to mask the true candidate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.