Nghĩa tiếng Việt của

sports car

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. xe thể thao, ô tô nhỏ/thấp được thiết kế thiên về tốc độ và khả năng vận hành

Cấu trúc: drive/own a sports car · a fast/convertible sports car · a sports-car manufacturer

He chose a sports car because he enjoys driving on winding roads.

Anh chọn một chiếc xe thể thao vì thích lái trên những con đường quanh co.

The company unveiled a lightweight sports car with a folding roof.

Công ty giới thiệu một mẫu xe thể thao nhẹ có mui gập.

Lưu ý: Sports car thường là ô tô thấp, nhanh và thiên về cảm giác lái; một số mẫu có mui gập, nhưng đó không phải đặc điểm bắt buộc. Tiếng Anh-Mỹ đôi khi dùng sport car, song sports car là dạng phổ biến hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small low car with a high-powered engine; usually seats two persons (Synonyms: sport car)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.