Nghĩa tiếng Việt của
spontaneous
Phiên âm Mỹ /spɑnˈteɪniəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spontaneous" phát âm Mỹ /spɑnˈteɪniəs/ — audio file: spontaneous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tự động, tự ý
to make a spontaneous offer of one's services — tự ý xung phong phục vụ
tự phát, tự sinh
spontaneous development — sự phát triển tự phát
spontaneous generation — sự tự sinh
thanh thoát, không gò bó (văn)
Chuyên ngành kỹ thuật
tức thời
Lĩnh vực: toán & tin
tự phát, tức phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spontaneous reaction; spontaneous decision; spontaneous applause
Dễ nhầm
- spontaneous means happening naturally or without planning; it does not necessarily mean careless
Mẫu câu giá trị
- “Their spontaneous applause filled the room.” (Tràng pháo tay tự phát vang khắp căn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật