Nghĩa tiếng Việt của

spontaneous combustion

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sự tự bốc cháy do các biến đổi hóa học bên trong vật liệu

Cấu trúc: risk of spontaneous combustion · cause spontaneous combustion · a case of spontaneous combustion

The safety guide explains how oily rags can pose a risk of spontaneous combustion.

Tài liệu an toàn giải thích giẻ dính dầu có thể gây nguy cơ tự bốc cháy như thế nào.

Investigators considered spontaneous combustion but found another source of ignition.

Các điều tra viên xem xét khả năng tự bốc cháy nhưng phát hiện một nguồn gây cháy khác.

Lưu ý: Spontaneous combustion là sự cháy phát sinh do biến đổi hóa học bên trong một vật liệu, không cần ngọn lửa hay nguồn nhiệt bên ngoài châm vào. Trong thực tế, vật liệu vẫn có thể nóng lên dần; spontaneous ở đây không có nghĩa là không có nguyên nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. ignition of a substance (as oily rags) resulting from an internal oxidation process

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.