Nghĩa tiếng Việt của

splitting

Phiên âm Mỹ /ˈsplɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "splitting" phát âm Mỹ /ˈsplɪtɪŋ/ — audio file: splitting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “split” Nên nhận biết ~C1
tính từ
rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
I've got a splitting headache — tôi bị nhức đầu như búa bổ
danh từ
sự phân cắt; tách đôi
sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách
Chuyên ngành kinh tế
chia nhỏ
chia tách
sự đập vụn
sự nứt ra
sự phân ra
sự phân tầng
sự phân vỉa
sự xẻ đôi (cá)
Chuyên ngành kỹ thuật
phân chia
phân đôi
sự chẻ
sự chẻ tách
sự chia ra
sự chia tách
sự đập vụn
sự nứt
sự phân chia
sự phân đoạn
sự tách
sự tách ra
Lĩnh vực: xây dựng
sự nẻ
sự nứt nẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật