Nghĩa tiếng Việt của
splitting
Phiên âm Mỹ /ˈsplɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "splitting" phát âm Mỹ /ˈsplɪtɪŋ/ — audio file: splitting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
I've got a splitting headache — tôi bị nhức đầu như búa bổ
danh từ
sự phân cắt; tách đôi
sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách
Chuyên ngành kinh tế
chia nhỏ
chia tách
sự đập vụn
sự nứt ra
sự phân ra
sự phân tầng
sự phân vỉa
sự xẻ đôi (cá)
Chuyên ngành kỹ thuật
phân chia
phân đôi
sự chẻ
sự chẻ tách
sự chia ra
sự chia tách
sự đập vụn
sự nứt
sự phân chia
sự phân đoạn
sự tách
sự tách ra
Lĩnh vực: xây dựng
sự nẻ
sự nứt nẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- splitting headache; splitting wood; splitting up
Dễ nhầm
- splitting is the -ing form of split; a splitting headache is an extremely painful headache
Mẫu câu giá trị
- “I woke with a splitting headache.” (Tôi thức dậy với cơn đau đầu dữ dội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật