Nghĩa tiếng Việt của

spill over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “Spillover”.

1. tràn qua mép vật chứa

Cấu trúc: water spills over the edge · spill over onto the floor · a cup spills over

The soup spilled over the side of the pot when it began to boil.

Súp trào qua mép nồi khi bắt đầu sôi.

Rainwater spilled over the riverbank after several days of heavy rain.

Nước mưa tràn qua bờ sông sau nhiều ngày mưa lớn.

2. lan sang hoặc ảnh hưởng đến một lĩnh vực, tình huống hay người khác

Cấu trúc: spill over into another area · conflict spills over · effects spill over to other teams

The dispute between two departments began to spill over into the rest of the company.

Tranh chấp giữa hai phòng ban bắt đầu lan sang các bộ phận khác của công ty.

Stress at work can spill over into family life.

Căng thẳng ở nơi làm việc có thể ảnh hưởng sang đời sống gia đình.

Lưu ý: Spill over có nghĩa đen là chất lỏng tràn qua mép vật chứa; nghĩa bóng là một vấn đề hoặc cảm xúc lan sang tình huống, lĩnh vực hay người khác. Nghĩa bóng thường dùng cấu trúc spill over into/onto something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

spillover US /spˈɪloʊvər/

noun

  1. (economics) any indirect effect of public expenditure

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.