Nghĩa tiếng Việt của
spent
Phiên âm Mỹ /spɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spent" phát âm Mỹ /spɛnt/ — audio file: spent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spend
tính từ
mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên...)
a spent bullet — một viên đạn hết đà (rơi xuống)
tàn lụi
Chuyên ngành kinh tế
lượng tiêu hao
sự tận thu (cá)
sự tiêu hao
tận thu
tiêu hao
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã hỏng
đã sử dụng
Lĩnh vực: toán & tin
được dùng
được tiêu
tiêu (dùng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spend → spent → spent; spent time/money; feel spent
Dễ nhầm
- spent is the past and past participle of spend; as an adjective it can mean exhausted or used up
Mẫu câu giá trị
- “We spent the afternoon sorting old photographs.” (Chúng tôi dành cả buổi chiều phân loại ảnh cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật