Nghĩa tiếng Việt của
specialty
Phiên âm Mỹ /ˈspɛʃəlti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "specialty" phát âm Mỹ /ˈspɛʃəlti/ — audio file: specialty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
(Mỹ) nét đặc biệt
(Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)
Chuyên ngành kinh tế
các sản phẩm đặc biệt
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành chuyên môn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medical specialty; house specialty; specialty store
Dễ nhầm
- specialty is the usual US spelling; speciality is common in British English; it can mean a particular skill or product
Mẫu câu giá trị
- “Seafood is the restaurant's specialty.” (Hải sản là món đặc sản của nhà hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật